鬧揚氣 nào yáng qì · nháo dương khí Hán Việt: nháo dương khí · Pinyin: nào yáng qì Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 揚 (dương) + 氣 (khí)Pinyinnào yáng qìHán Việtnháo dương khíCấu tạo鬧 + 揚 + 氣 · nháo + dương + khí nghĩa thành phần: nháo + dương + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言摆阔气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言摆阔气。