鬧明白 nháo minh bạch Hán Việt: nháo minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtnháo minh bạchCấu tạo鬧 + 明 + 白 · nháo + minh + bạch nghĩa thành phần: nháo + minh + bạch Nghĩa EngCihui 鬧明白 ào míngbai r.v. figure out; get clear