鬧油兒 nháo du nhi Hán Việt: nháo du nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 油 (du) + 兒 (nhi)Hán Việtnháo du nhiCấu tạo鬧 + 油 + 兒 · nháo + du + nhi nghĩa thành phần: nháo + du + nhi Nghĩa EngCihui 鬧油兒 àoyóur ►See nàoyóu