鬧病兒 nháo bệnh nhi Hán Việt: nháo bệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 病 (bệnh) + 兒 (nhi)Hán Việtnháo bệnh nhiCấu tạo鬧 + 病 + 兒 · nháo + bệnh + nhi nghĩa thành phần: nháo + bệnh + nhi Nghĩa EngCihui 鬧病兒 àobìngr ►See nàobìng