鬧矛盾
nháo mâu thuẫn
Hán Việt: nháo mâu thuẫn · Pinyin: nào máo dùn
Tổng quan
bất hòa | xảy ra mâu thuẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui bất hòa | xảy ra mâu thuẫn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因意见不合而彼此不和。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因意见不合而彼此不和。
Eng
- CC-CEDICT to be at loggerheads|to have a falling out
- Cihui to be at loggerheads; to have a falling out