鬧竹竿

nào zhú gān nháo trúc can

Hán Việt: nháo trúc can · Pinyin: nào zhú gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (trúc) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即闹竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即闹竿。