鬧累贅 nào léi zhuì · nháo luy chuế Hán Việt: nháo luy chuế · Pinyin: nào léi zhuì Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 累 (luy) + 贅 (chuế)Pinyinnào léi zhuìHán Việtnháo luy chuếCấu tạo鬧 + 累 + 贅 · nháo + luy + chuế nghĩa thành phần: nháo + luy + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言惹麻烦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惹麻烦。