鬧翻身 nháo phiên thân Hán Việt: nháo phiên thân Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 翻 (phiên) + 身 (thân)Hán Việtnháo phiên thânCấu tạo鬧 + 翻 + 身 · nháo + phiên + thân nghĩa thành phần: nháo + phiên + thân Nghĩa EngCihui 鬧翻身 ào fānshēn v.o. fight for emancipation