鬧肚子
nháo đỗ tử
Hán Việt: nháo đỗ tử · Pinyin: nào dù zi
Tổng quan
(khẩu ngữ) bị tiêu chảy
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) bị tiêu chảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腹瀉。如:「出外旅遊,若是遇上了鬧肚子,真是一件麻煩事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腹泻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腹泻。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to have diarrhea
- Cihui 鬧肚子 ào dùzi v.o. <coll.> have diarrhea | Tā zhèi jǐ tiān ∼. He's had diarrhea for the past few days.