鬧腮胡

nào sāi hú nháo tai hồ

Hán Việt: nháo tai hồ · Pinyin: nào sāi hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tai) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 络腮胡子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.络腮胡子。