鬧跑肚

nào pǎo dù nháo bào đỗ

Hán Việt: nháo bào đỗ · Pinyin: nào pǎo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (bào) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腹泻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腹泻。