鬧蹩扭

nào bié niǔ nháo biệt nữu

Hán Việt: nháo biệt nữu · Pinyin: nào bié niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (biệt) + (nữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"闹别扭"。