鬧酒狂歡 nháo tửu cuồng hoan Hán Việt: nháo tửu cuồng hoan Tổng quan bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 酒 (tửu) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan)Hán Việtnháo tửu cuồng hoanCấu tạo鬧 + 酒 + 狂 + 歡 · nháo + tửu + cuồng + hoan nghĩa thành phần: nháo + tửu + cuồng + hoan Nghĩa ViệtCihui bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt