鬧鐘兒 nháo chung nhi Hán Việt: nháo chung nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 鐘 (chung) + 兒 (nhi)Hán Việtnháo chung nhiCấu tạo鬧 + 鐘 + 兒 · nháo + chung + nhi nghĩa thành phần: nháo + chung + nhi Nghĩa EngCihui 鬧鐘兒 àozhōngr ►See nàozhōng