鬧閒氣

nháo gian khí

Hán Việt: nháo gian khí

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (gian) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧閑氣 ào xiánqì v.o. <coll.> be unhappy with sb. over trivial matters