閨閣千金 khuê các thiên kim Hán Việt: khuê các thiên kim Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 閣 (các) + 千 (thiên) + 金 (kim)Hán Việtkhuê các thiên kimCấu tạo閨 + 閣 + 千 + 金 · khuê + các + thiên + kim nghĩa thành phần: khuê + các + thiên + kim Nghĩa EngCihui 閨閣千金 uīgéqiānjīn id. young lady