聞不出 văn bất xuất Hán Việt: văn bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtvăn bất xuấtCấu tạo聞 + 不 + 出 · văn + bất + xuất nghĩa thành phần: văn + bất + xuất Nghĩa EngCihui 聞不出 énbuchū r.v. 1. can't smell 2. can't identify a smell