聞不得 văn bất đắc Hán Việt: văn bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việtvăn bất đắcCấu tạo聞 + 不 + 得 · văn + bất + đắc nghĩa thành phần: văn + bất + đắc Nghĩa EngCihui 聞不得 énbudé r.v. can't stand the smell