聞聲相思
văn thanh tương tư
Hán Việt: văn thanh tương tư · Pinyin: wén shēng xiāng sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声:名声。指思慕、钦仰有声望的人。
- Tân Hoa Tự Điển 声名声。指思慕、钦仰有声望的人。
Hán Việt: văn thanh tương tư · Pinyin: wén shēng xiāng sī