聞得見 văn đắc kiến Hán Việt: văn đắc kiến Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 得 (đắc) + 見 (kiến)Hán Việtvăn đắc kiếnCấu tạo聞 + 得 + 見 · văn + đắc + kiến nghĩa thành phần: văn + đắc + kiến Nghĩa EngCihui 聞得見 éndejiàn r.v. can smell sth.