闻而生畏 văn nhi sanh úy Hán Việt: văn nhi sanh úy Tổng quan Cấu tạo: 闻 (văn) + 而 (nhi) + 生 (sanh) + 畏 (úy)Hán Việtvăn nhi sanh úyCấu tạo闻 + 而 + 生 + 畏 · văn + nhi + sanh + úy nghĩa thành phần: văn + nhi + sanh + úy