聞風破膽

wén fēng pò dǎn văn phong phá đảm

Hán Việt: văn phong phá đảm · Pinyin: wén fēng pò dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phong) + (phá) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听到一点风声就吓破了胆。形容对某种力量的极度惶恐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听到一点风声就吓破了胆。形容对某种力量的极度惶恐。