聞風逃遁

wén fēng táo dùn văn phong đào độn

Hán Việt: văn phong đào độn · Pinyin: wén fēng táo dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phong) + (đào) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风:风声,消息;逃遁:远逃。听到一点风声就逃得远远的。