聞雞人

wén jī rén văn kê nhân

Hán Việt: văn kê nhân · Pinyin: wén jī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kê) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指闻鸡起舞的祖逖。比喻及时奋发的志士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指闻鸡起舞的祖逖。比喻及时奋发的志士。