閩北語

mân bắc ngữ

Hán Việt: mân bắc ngữ

Tổng quan

Tiếng Mân Bắc

Cấu tạo: (mân) + (bắc) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiếng Mân Bắc

Eng

  • Cihui 閩北語 ǐnběiyǔ n. <lg.> Northern Min