閭里

lǘ lǐ lư lí

Hán Việt: lư lí · Pinyin: lǘ lǐ

Tổng quan

làng xóm: trong làng

Cấu tạo: (lư) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làng xóm: trong làng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里。

Eng

  • Cihui 閭里 ǘlǐ n. 1. <wr.> alley entrance 2. native village; hometown

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡里