閱兵
duyệt binh
Hán Việt: duyệt binh · Pinyin: yuè bīng
Tổng quan
duyệt binh | diễu hành quân sự oi xét quân lính. duyệt binh duyệt binh ☆Coi xét quân lính. duyệt binh。檢閱軍隊。 閱兵式 nghi thức duyệt binh
Nghĩa
Việt
- Cihui duyệt binh duyệt binh ☆Coi xét quân lính.
- Cihui duyệt binh | diễu hành quân sự oi xét quân lính. duyệt binh duyệt binh ☆Coi xét quân lính. duyệt binh。檢閱軍隊。 閱兵式 nghi thức duyệt binh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檢閱軍隊。如:「閱兵典禮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检阅军队:~式。
Eng
- CC-CEDICT to review troops|military parade
- Cihui to review troops; military parade