閱兵臺 duyệt binh thai Hán Việt: duyệt binh thai Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 兵 (binh) + 臺 (thai)Hán Việtduyệt binh thaiCấu tạo閱 + 兵 + 臺 · duyệt + binh + thai nghĩa thành phần: duyệt + binh + thai Nghĩa EngCihui 閱兵臺 uèbīngtái p.w. stand/platform for reviewing troops; reviewing stand M:⁴zuò