閱聽人
duyệt thính nhân
Hán Việt: duyệt thính nhân · Pinyin: yuè tīng rén
Tổng quan
(Đài Loan) khán thính giả
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) khán thính giả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱閱讀、聽聞、觀看的人,包括平面、電子及網路等媒體。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) audience
- Cihui (Tw) audience