閱覽室

yuè lǎn shì duyệt lãm thất

Hán Việt: duyệt lãm thất · Pinyin: yuè lǎn shì

Tổng quan

phòng đọc | LT:間|间 phòng đọc; phòng đọc sách。圖書館供閱讀研究的房間。配置適當的桌椅、書報、雜誌等。

Cấu tạo: (duyệt) + (lãm) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng đọc | LT:間|间 phòng đọc; phòng đọc sách。圖書館供閱讀研究的房間。配置適當的桌椅、書報、雜誌等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圖書館供閱讀研究的房間。配置適當的桌椅、書報、雜誌等。

Eng

  • CC-CEDICT reading room|CL:間|间[jian1]
  • Cihui reading room; CL:間|间