閱讀書目 duyệt độc thư mục Hán Việt: duyệt độc thư mục Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 書 (thư) + 目 (mục)Hán Việtduyệt độc thư mụcCấu tạo閱 + 讀 + 書 + 目 · duyệt + độc + thư + mục nghĩa thành phần: duyệt + độc + thư + mục