閱讀法

duyệt độc pháp

Hán Việt: duyệt độc pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (độc) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閱讀法 uèdúfǎ n. <lg.> reading approach