閱讀站 duyệt độc trạm Hán Việt: duyệt độc trạm Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 站 (trạm)Hán Việtduyệt độc trạmCấu tạo閱 + 讀 + 站 · duyệt + độc + trạm nghĩa thành phần: duyệt + độc + trạm Nghĩa EngCihui 閱讀站 uèdúzhàn p.w. public reading place