閬苑瑤臺

làng yuàn yáo tái lãng uyển dao thai

Hán Việt: lãng uyển dao thai · Pinyin: làng yuàn yáo tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (uyển) + (dao) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阆:空旷;瑶:美玉;瑶台:雕饰华丽、结构精巧的楼台。广大的园林,华美的楼台。