阈限的 quắc hạn đích Hán Việt: quắc hạn đích Tổng quan (tâm lý học) (thuộc) ngưỡng kích thích dưới; ở ngưỡng kích thích dưới Cấu tạo: 閾 (quắc) + 限 (hạn) + 的 (đích)Hán Việtquắc hạn đíchCấu tạo閾 + 限 + 的 · quắc + hạn + đích nghĩa thành phần: quắc + hạn + đích Từ liên quan Gần nghĩa阈限