閹公豬 yêm công trư Hán Việt: yêm công trư Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 公 (công) + 豬 (trư)Hán Việtyêm công trưCấu tạo閹 + 公 + 豬 · yêm + công + trư nghĩa thành phần: yêm + công + trư Nghĩa EngCihui barrow