鬩牆之釁
huých tường chi hấn
Hán Việt: huých tường chi hấn · Pinyin: xì qiáng zhī xìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阋墙:兄弟相争于内;衅:缝隙,引申为争端。原指兄弟互相争吵。后比喻兄弟纷争。
Hán Việt: huých tường chi hấn · Pinyin: xì qiáng zhī xìn