閻明復 yán míng fù · diêm minh phục Hán Việt: diêm minh phục · Pinyin: yán míng fù Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 明 (minh) + 復 (phục)Pinyinyán míng fùHán Việtdiêm minh phụcCấu tạo閻 + 明 + 復 · diêm + minh + phục nghĩa thành phần: diêm + minh + phục