閻浮檀
diêm phù đàn
Hán Việt: diêm phù đàn · Pinyin: yán fú tán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梵语∮名。檀,义译为河。阎浮树下有河,故称阎浮檀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梵语∮名。檀,义译为河。阎浮树下有河,故称阎浮檀。
Hán Việt: diêm phù đàn · Pinyin: yán fú tán