阎浮界 diêm phù giới Hán Việt: diêm phù giới Tổng quan Cấu tạo: 阎 (diêm) + 浮 (phù) + 界 (giới)Hán Việtdiêm phù giớiCấu tạo阎 + 浮 + 界 · diêm + phù + giới nghĩa thành phần: diêm + phù + giới