閻王爺
diêm vương gia
Hán Việt: diêm vương gia · Pinyin: yán wáng yé
Tổng quan
(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
Nghĩa
Việt
- Cihui (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閻羅的俗稱。參見「閻羅」條。《紅樓夢》第五四回:「咱們明兒到閻王廟去燒香,和閻王爺說去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"阎罗"。
Eng
- CC-CEDICT (Buddhism) Yama, the King of Hell
- Cihui (Buddhism) Yama, the King of Hell