閻王賬

yán wáng zhàng diêm vương trướng

Hán Việt: diêm vương trướng · Pinyin: yán wáng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (vương) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高利贷。也说阎王债。