闌風長雨

lán fēng zhàng yǔ lan phong trường vũ

Hán Việt: lan phong trường vũ · Pinyin: lán fēng zhàng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (phong) + (trường) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阑珊的风,冗多的雨。指夏秋之际的风雨。后亦泛指风雨不已。亦作“阑风伏雨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阑珊的风,冗多的雨。指夏秋之际的风雨◇亦泛指风雨不已。
  • Tân Hoa Tự Điển 阑珊的风,冗多的雨。指夏秋之际的风雨◇亦泛指风雨不已。亦作阑风伏雨”。