闊人兒 khoát nhân nhi Hán Việt: khoát nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoát nhân nhiCấu tạo闊 + 人 + 兒 · khoát + nhân + nhi nghĩa thành phần: khoát + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 闊人兒 uòrénr ►See kuòrén