闊大
khoát đại
Hán Việt: khoát đại · Pinyin: kuò dà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容知识﹑气度﹑性格等方面宽阔博大; 指具体事物在体积﹑面积﹑数量等方面超过一般或超过所比较的对象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容知识﹑气度﹑性格等方面宽阔博大。 2.指具体事物在体积﹑面积﹑数量等方面超过一般或超过所比较的对象。
Eng
- Cihui 闊大 kuòdà s.v. capacious; spacious; broad (space/viewpoint)