闊天闊地

kuò tiān kuò dì khoát thiên khoát địa

Hán Việt: khoát thiên khoát địa · Pinyin: kuò tiān kuò dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (thiên) + (khoát) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摆阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摆阔。