闊眼裂 khoát nhãn liệt Hán Việt: khoát nhãn liệt Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 眼 (nhãn) + 裂 (liệt)Hán Việtkhoát nhãn liệtCấu tạo闊 + 眼 + 裂 · khoát + nhãn + liệt nghĩa thành phần: khoát + nhãn + liệt