阜阳地区

fù yáng dì qūphụ dương địa khu

Hán Việt: phụ dương địa khu · Pinyin: fù yáng dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: 阜 (phụ) + 陽 (dương) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Fuyang (Bezirk in Anhui) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性