阜陽地區 fù yáng dì qū · phụ dương địa khu Hán Việt: phụ dương địa khu · Pinyin: fù yáng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 阜 (phụ) + 陽 (dương) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinfù yáng dì qūHán Việtphụ dương địa khuCấu tạo阜 + 陽 + 地 + 區 · phụ + dương + địa + khu nghĩa thành phần: phụ + dương + địa + khu