阪泉師 bǎn quán shī · phản tuyền sư Hán Việt: phản tuyền sư · Pinyin: bǎn quán shī Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 泉 (tuyền) + 師 (sư)Pinyinbǎn quán shīHán Việtphản tuyền sưCấu tạo阪 + 泉 + 師 · phản + tuyền + sư nghĩa thành phần: phản + tuyền + sư