阪泉氏 bǎn quán shì · phản tuyền thị Hán Việt: phản tuyền thị · Pinyin: bǎn quán shì Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 泉 (tuyền) + 氏 (thị)Pinyinbǎn quán shìHán Việtphản tuyền thịCấu tạo阪 + 泉 + 氏 · phản + tuyền + thị nghĩa thành phần: phản + tuyền + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蚩尤。相传蚩尤居阪泉﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即蚩尤。相传蚩尤居阪泉﹐故称。